the alps
Định nghĩa
Danh từ riêng (số nhiều): - Dãy núi Alps: Một hệ thống núi lớn ở trung-nam châu Âu, trải dài qua nhiều quốc gia như Pháp, Thụy Sĩ, Ý, Áo và Đức. Nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ và các hoạt động thể thao mùa đông, khiến nơi đây trở thành điểm đến du lịch hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều du khách ghé thăm dãy Alps mỗi năm để trượt tuyết và đi bộ đường dài.)
- (Đỉnh cao nhất trong dãy Alps là Mont Blanc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the Alps": đang ở trong dãy Alps.
- She spent her summer vacation in the Alps. (Cô ấy đã dành kỳ nghỉ hè của mình ở dãy Alps.)
"the Alps as a barrier": dãy Alps như một rào cản tự nhiên.
- The Alps served as a natural barrier between Italy and the rest of Europe. (Dãy Alps từng là một rào cản tự nhiên giữa Ý và phần còn lại của châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
Alpine (tính từ): thuộc về dãy Alps.
- Alpine skiing is very popular. (Trượt tuyết trên núi Alps rất phổ biến.)
Alpinist (danh từ): người leo núi Alps, nhà leo núi.
- He is a famous alpinist who has climbed many peaks. (Anh ấy là một nhà leo núi Alps nổi tiếng đã chinh phục nhiều đỉnh núi.)
Từ đồng nghĩa
- Mountain range: dãy núi.
- The Alpine region: vùng Alps.
Các cụm từ liên quan
"the Swiss Alps": dãy Alps thuộc Thụy Sĩ.
- The Swiss Alps are known for their picturesque villages. (Dãy Alps của Thụy Sĩ nổi tiếng với những ngôi làng đẹp như tranh.)
"the French Alps": dãy Alps thuộc Pháp.
- The French Alps host the Winter Olympics. (Dãy Alps của Pháp tổ chức Thế vận hội Mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
- "as high as the Alps": cao như dãy Alps (ẩn dụ về sự cao lớn, vĩ đại).
- His ambitions are as high as the Alps. (Tham vọng của anh ấy cao như dãy Alps.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống